Giày bảo hộ lao động đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đôi chân khỏi những yếu tố có thể gây tổn thương trong môi trường làm việc. Mỗi đôi giày bảo hộ chính hãng thường tuân theo các tiêu chuẩn thông qua các ký hiệu khác nhau.

Việc nhận biết ý nghĩa của các ký hiệu cơ bản trong tiêu chuẩn giày bảo hộ sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất!

Tiêu chí giày bảo hộ lao động gồm các ký hiệu nào?

– Giày có tam giác màu xanh lá cây: Mũi thép loại 1 và lót thép chống đâm thủng.

– Giày có tam giác màu vàng: Mũi thép loại 2 và lót thép chống đâm thủng.

– Biểu tượng hình vuông trắng (có biểu tượng OHM): Giày chống điện.

– Biểu tượng hình vuông màu vàng (với từ SD): Giày chống tĩnh điện.

– Biểu tượng hình vuông màu đỏ (có từ C): Độ dẫn điện.

– Biểu tượng hình cây thông: Khả năng chống cưa xích.

ky-hieu-tren-giay-bao-ho-lao-dong

Tiêu chuẩn giày bảo hộ lao động theo từng quốc gia

Các quốc gia thiết lập hệ thống tiêu chuẩn riêng để đảm bảo tính thống nhất và an toàn cho giày bảo hộ lao động. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến:

– Châu Âu (CE): EN ISO 20345

– Mỹ: ASTM F2413

– Singapore: SS513

– Indonesia: SNI – SNI 7079

– Malaysia: MS ISO 20345

Trên giày bảo hộ, bạn có thể thấy các ký hiệu như P (chống đinh), C (chống dẫn điện), CI (cách nhiệt, chống lạnh), A (chống tĩnh điện), E (giảm sốc), HI (cách nhiệt độ cao), WRU (chống thấm nước).

Chi tiết về các tiêu chuẩn của giày bảo hộ có thể bạn chưa biết!

Tiêu chuẩn Hoa Kỳ

– Tiêu chuẩn ASTM F2413-05 quy định về các yêu cầu hiệu suất để bảo vệ bàn chân.

– Tiêu chuẩn ANSI Z41.1-1991 do Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ đặt ra cho giày bảo hộ trong lĩnh vực này.

tieu-chuan-giay-bao-ho-hoa-ky
Tiêu chuẩn giày bảo hộ của Hoa Kỳ

Tiêu chuẩn Canada 

Tiêu chuẩn CS195 Z195 của Canada đánh giá giày bảo hộ qua các ký hiệu sau:

– Biểu tượng tam giác xanh lá cây với chữ CSA: Bảo vệ đâm thủng

– Biểu tượng hình chữ nhật màu đỏ, có chữ C màu đen và CSA: Chống dẫn điện.

Sản phẩm cần đáp ứng 5 tiêu chí, được đánh giá qua các ký hiệu:

– 1, 2 hoặc 0: Chống va đập tương ứng với 125 Joules, 90 Joules và không chống va đập.

– M hoặc 0: Có hoặc không có khả năng chống va đập.

– E, S hoặc C: Chống sốc điện, phân tán điện và tiến hành điện.

– X hoặc 0: Bảo vệ chân khỏi cưa xích có hoặc không.

tieu-chuan-giay-bao-ho-canada
Tiêu chuẩn giày bảo hộ Canada

Tiêu chuẩn Châu Âu CE EN ISO cho giày lao động

Tiêu chuẩn CE EN ISO là lựa chọn phổ biến cho nhiều thương hiệu giày bảo hộ. Đôi giày đạt tiêu chuẩn này có khả năng chống lực va đập từ 200J trở lên và bảo vệ người sử dụng khỏi thương tích khi làm việc.

Tiêu chuẩnKý hiệu

Chi tiết

Tiêu chuẩn chống dầuFO

Đây là tiêu chuẩn bổ sung, kết hợp với các tính năng khác để tạo thành nhóm tính năng, được kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 20345:2011 mới nhất.

Tiêu chuẩn chống axitTiêu chuẩn bổ sung kiểm tra qua EN 13832-1.
Tiêu chuẩn cách điệnInsulatingKhả năng cách điện kiểm tra theo EN 50321.
Tiêu chuẩn chịu nhiệtHROKhả năng chịu nhiệt lên đến 300 °C.

Tiêu chuẩn EN ISO 20345 đặt ra các yêu cầu cao về tính năng bảo vệ của giày bảo hộ. Các tính năng được phân chia thành nhóm SB, SB-P, S1, S2 và S3, đại diện cho các mức độ bảo vệ khác nhau như chống dập ngón, chống trượt, chống đâm xuyên và chống thấm nước.

tieu-chuan-giay-bao-ho-lao-dong
Tiêu chuẩn Châu Âu cho giày bảo hộ lao động

Tiêu chuẩn giày bảo hộ Châu Á

Dưới đây là một số tiêu chuẩn an toàn của giày bảo hộ lao động tại một số quốc gia Châu Á:

– Trung Quốc: GB 21148 và các tiêu chuẩn An1, An2, An3, An4, An5 đi kèm.

– Indonesia: SNI 0111: 2009.

– Nhật Bản: JIS T8101.

– Malaysia: SIRIM MA 1598: 1998.

– Singapore: SS 513-1: 2005.

– Ấn Độ: bao gồm IS 15298-I (Phương pháp thử nghiệm), IS 15298 –II (Giày bảo hộ), IS 15298-III (Giày dép bảo hộ), và IS 15298-IV (Giày dép chuyên dụng).

– Thái Lan: TIS 523-2011.

Bằng cách hiểu rõ các kí hiệu và ý nghĩa của chúng, người tiêu dùng có thể dễ dàng nắm bắt thông tin về tính năng và tiêu chuẩn của giày bảo hộ. Điều này giúp họ lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu và an toàn cá nhân của mình. Chúc các bạn thành công!